Kaori Dict

磊磊

らいらい

rairai

Âm Hán-Việt: LỖI LỖI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từphó từ đi với とtính từ đuôi たる

    1.large pile of rocks

  2. danh từphó từ đi với とtính từ đuôi たる

    2.open-heartedness; not being bothered by unimportant things

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

磊磊 (らいらい) — large pile of rocks | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict