Kaori Dict

Lỗi

many stones

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
15
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 112
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
lei3
Tiếng Hàn

many stones

Từ chứa chữ này · dễ trước

らいらくrairakuLỖI LẠC

enopen-hearted; free and easy; frank; not being bothered by unimportant things

ごうほうらいらくgouhourairakuHÀO PHÓNG LỖI LẠC

enbroadminded

らいらいらくらくrairairakuraku

enopenhearted; unaffected; free and easy

らいかいraikaiLỖI KHỐI

endiscontent; being weighed down emotionally; heavy heart

らいらいrairaiLỖI LỖI

enlarge pile of rocks · open-heartedness; not being bothered by unimportant things

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

磊 (Lỗi) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict