Kaori Dict

朝菌

ちょうきん

choukin

Âm Hán-Việt: TRIỀU KHUẨN

Nghĩa

  1. danh từcổ

    1.mushroom that springs up in the morning and withers by night; something short-lived

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

朝菌 (ちょうきん) — mushroom that springs up in the morning and withers by night; something short-lived | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict