Kaori Dict

商談

しょうだん

shoudan

thông dụng

Âm Hán-Việt: THƯƠNG ĐÀM

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.business discussion; negotiation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Shall we shoot the breeze for a while before talking business?

  • Now is the time to clinch the deal.

  • The first session of the trade negotiations is at ten o'clock tomorrow morning.

  • He commented on his unsuccessful business negotiation.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

商談 (しょうだん) — business discussion; negotiation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict