Kaori Dict

まれびと

marebito

Âm Hán-Việt: KHÁCH

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.visitor from afar

  2. danh từ

    2.joy-bringing spirit from the divine realms

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

客 (まれびと) — visitor from afar | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict