Kaori Dict

京阪式アクセント

けいはんしきアクセント

keihanshikiakusento

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Keihan-style accent; Kyoto-Osaka accent

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

京阪式アクセント (けいはんしきアクセント) — Keihan-style accent; Kyoto-Osaka accent | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict