Kaori Dict

国一揆

くにいっき

kuniikki

Âm Hán-Việt: QUỐC NHẤT QUỸ

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.province-wide uprising (Muromachi period)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

国一揆 (くにいっき) — province-wide uprising (Muromachi period) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict