Kaori Dict

ハワイモンク海豹

ハワイモンクあざらし

hawaimonkuazarashi

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.Hawaiian monk seal (Monachus schauinslandi)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ハワイモンク海豹 (ハワイモンクあざらし) — Hawaiian monk seal (Monachus schauinslandi) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict