Kaori Dict

客いじり

きゃくいじり

kyakuijiri

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.involving the audience (by talking to them, bringing them on stage, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

客いじり (きゃくいじり) — involving the audience (by talking to them, bringing them on stage, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict