客いじり
きゃくいじり
kyakuijiri
Cách viết khác: 客弄り
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + する
1.involving the audience (by talking to them, bringing them on stage, etc.)
きゃくいじり
kyakuijiri
Cách viết khác: 客弄り
1.involving the audience (by talking to them, bringing them on stage, etc.)