Kaori Dict

黒粕

くろかす

kurokasu

Âm Hán-Việt: HẮC PHÁCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sake lees with black or brown specks (from oxidation enzymes produced by the yeast)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黒粕 (くろかす) — sake lees with black or brown specks (from oxidation enzymes produced by the yeast) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict