Kaori Dict

荒粕

あらかす

arakasu

Âm Hán-Việt: HOANG PHÁCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fish fertilizer; fertilizer made from fish scraps

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

荒粕 (あらかす) — fish fertilizer; fertilizer made from fish scraps | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict