Kaori Dict

甘粕

あまかす

amakasu

Âm Hán-Việt: CAM PHÁCH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.thick amazake; thick sweet sake

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

甘粕 (あまかす) — thick amazake; thick sweet sake | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict