Kaori Dict

嫌儲

けんちょ

kencho

Âm Hán-Việt: HIỀM TRỮ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từtiếng lóngmiệt thị

    1.shady online money-making

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嫌儲 (けんちょ) — shady online money-making | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict