艶めく
なまめく
namameku
Cách viết khác: 艶く・生めく
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ
1.to brim over with feminine charm; to look captivating (of a woman); to be sexy; to be seductive; to be enticing
- Yodan verb with 'ku' ending (archaic)tự động từcổ
2.to look young and fresh
- Yodan verb with 'ku' ending (archaic)tự động từcổ
3.to be elegant; to look refined
- Yodan verb with 'ku' ending (archaic)tự động từcổ
4.to have a calm and composed appearance