Kaori Dict

艶めく

なまめく

namameku

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    1.to brim over with feminine charm; to look captivating (of a woman); to be sexy; to be seductive; to be enticing

  2. Yodan verb with 'ku' ending (archaic)tự động từcổ

    2.to look young and fresh

  3. Yodan verb with 'ku' ending (archaic)tự động từcổ

    3.to be elegant; to look refined

  4. Yodan verb with 'ku' ending (archaic)tự động từcổ

    4.to have a calm and composed appearance

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

艶めく (なまめく) — to brim over with feminine charm; to look captivating (of a woman); to be sexy; to be seductive; to be enticing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict