Kaori Dict

植樹

しょくじゅ

shokuju

thông dụng

Âm Hán-Việt: THỰC THỤ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.tree-planting

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I planted a pine tree.

  • Squirrels help plant trees.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

植樹 (しょくじゅ) — tree-planting | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict