Kaori Dict

神采

しんさい

shinsai

Âm Hán-Việt: THẦN THÁI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.surpassing looks; exceptional appearance

  2. danh từ

    2.mind and appearance

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

神采 (しんさい) — surpassing looks; exceptional appearance | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict