Kaori Dict

触媒

しょくばい

shokubai

thông dụng

Âm Hán-Việt: XÚC MÔI

Nghĩa

  1. danh từchemistry

    1.catalyst

Câu ví dụ · Tatoeba

  • As a beginning I would like to examine the catalyzer used in this experiment.

  • It would be difficult to improve the device without an effective catalyst.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

触媒 (しょくばい) — catalyst | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict