Kaori Dict

アルギニン燐酸

アルギニンりんさん

arugininrinsan

Nghĩa

  1. danh từ

    1.arginine phosphoric acid

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

アルギニン燐酸 (アルギニンりんさん) — arginine phosphoric acid | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict