Kaori Dict

こじし座

こじしざ

kojishiza

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từastronomy

    1.Leo Minor (constellation); the Small Lion

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

こじし座 (こじしざ) — Leo Minor (constellation); the Small Lion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict