Kaori Dict

宇宙

うちゅう

uchuu

N3

Âm Hán-Việt: VŨ TRỤ

JLPT N3 · Bài 22

Nghĩa

  1. 1.không gian
  1. danh từ

    1.universe; cosmos; space

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Nhưng mà vũ trụ là vô tận.

    But the universe is infinite.

  • "Thang máy vũ trụ" là cái gì?

    What is a space elevator?

  • Họ đang điều tra bí mật của vũ trụ.

    They are investigating the mystery of the universe thoroughly.

  • Làm sao để tìm được thức ăn khi đang ở ngoài không gian?

    How do you find food in outer space?

  • Vũ trụ cũng như là trái đất chưa chắc sẽ tồn tại mãi mãi.

  • Không còn nghi ngờ gì nữa: vũ trụ là vô tận.

  • Không còn nghi ngờ gì nữa: vũ trụ là vô tận.

    There's no doubt that the universe is infinite.

  • Trái Đất đã từng được cho là trung tâm của vũ trụ.

    It was once believed that the earth was the center of the universe.

  • Một người bạn của Tom có bố làm phi hành gia vũ trụ.

    Tom has a friend whose father is an astronaut.

  • There is no limit to the universe.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宇宙 (うちゅう) — không gian | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict