Kaori Dict

咬𠺕吧

ジャガタラ

jagatara

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.Jakarta

    former name

  2. danh từtiền tố danh từthường viết bằng kana

    2.Java

    used for Javanese items imported by Dutch traders during the Edo period

  3. danh từviết tắtthường viết bằng kana

    3.potato (Solanum tuberosum)

  4. danh từviết tắtthường viết bằng kana

    4.striped fabric imported from Java (often cotton, sometimes mixed with silk)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

咬𠺕吧 (ジャガタラ) — Jakarta | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict