Kaori Dict

刃こぼれ

はこぼれ

hakobore

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.nick in a blade (sword, knife); chip in a blade

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

刃こぼれ (はこぼれ) — nick in a blade (sword, knife); chip in a blade | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict