Kaori Dict

屁をひる

へをひる

hewohiru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るcụm từ / thành ngữ

    1.to fart; to break wind

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

屁をひる (へをひる) — to fart; to break wind | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict