洒洒
しゃしゃ
shasha
Âm Hán-Việt: SÁI SÁI
Cách viết khác: 洒々 · Cách đọc khác: シャシャ
意味Nghĩa
- tính từ đuôi たるphó từ đi với とthường viết bằng kana
1.quick
- tính từ đuôi たるphó từ đi với とthường viết bằng kana
2.simple; neat
しゃしゃ
shasha
Âm Hán-Việt: SÁI SÁI
Cách viết khác: 洒々 · Cách đọc khác: シャシャ
1.quick
2.simple; neat