糸こんにゃく
いとこんにゃく
itokonnyaku
Cách viết khác: 糸蒟蒻 · Cách đọc khác: いとごんにゃく
意味Nghĩa
- danh từfood, cooking
1.konnyaku cut into fine threads; konjac noodles
いとこんにゃく
itokonnyaku
Cách viết khác: 糸蒟蒻 · Cách đọc khác: いとごんにゃく
1.konnyaku cut into fine threads; konjac noodles