患いつく
わずらいつく
wazuraitsuku
Cách viết khác: 患い付く・煩いつく・煩い付く
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ
1.to become sick; to fall ill; to be confined to bed
わずらいつく
wazuraitsuku
Cách viết khác: 患い付く・煩いつく・煩い付く
1.to become sick; to fall ill; to be confined to bed