Kaori Dict

ゆず茶

ゆずちゃ

yuzucha

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.citron tea

  2. danh từ

    2.jelly-like concentrate of sweetened citron peel used to make citron tea

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ゆず茶 (ゆずちゃ) — citron tea | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict