Kaori Dict

光琳派

こうりんは

kourinha

Âm Hán-Việt: QUANG LÂM PHÁI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Korin school; Rimpa school (of painting, 17th-early 20th century)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

光琳派 (こうりんは) — Korin school; Rimpa school (of painting, 17th-early 20th century) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict