Kaori Dict

右へならえ

みぎへならえ

migihenarae

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữmilitary

    1.dress right!; right dress!

    drill command

  2. cụm từ / thành ngữdanh từdanh từ + するtự động từ

    2.following someone's example (uncritically); following suit; imitation; copying

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

右へならえ (みぎへならえ) — dress right!; right dress! | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict