Kaori Dict

円タク

えんタク

entaku

Nghĩa

  1. danh từ

    1.one-yen taxi (in the Taisho and Showa periods); taxi

    abbr. of 一円タクシー

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

円タク (えんタク) — one-yen taxi (in the Taisho and Showa periods); taxi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict