Kaori Dict

数個

すうこ

suuko

thông dụng

Âm Hán-Việt: SỐ CÁ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.several (objects, usu. from two to six)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This power station alone provides several cities with electricity.

  • She squeezed the juice from several oranges.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

数個 (すうこ) — several (objects, usu. from two to six) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict