Kaori Dict

樹間

じゅかん

jukan

Âm Hán-Việt: THỤ GIAN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.space between trees; gap between trees

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

樹間 (じゅかん) — space between trees; gap between trees | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict