Kaori Dict

膃肭

おっと

otto

Âm Hán-Việt: ỘT NẠP

Nghĩa

  1. danh từhiếmviết tắt

    1.fur seal (esp. the northern fur seal, Callorhinus ursinus); Alaskan fur seal

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

膃肭 (おっと) — fur seal (esp. the northern fur seal, Callorhinus ursinus); Alaskan fur seal | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict