Kaori Dict

肛後尾

こうごうび

kougoubi

Âm Hán-Việt: GIANG HẬU VĨ

Nghĩa

  1. danh từbiology

    1.post-anal tail

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肛後尾 (こうごうび) — post-anal tail | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict