Kaori Dict

すずめ

suzume

thông dụng

Âm Hán-Việt: TƯỚC

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.chim sẻ; người nói nhiều; người hiểu biết
  1. danh từ

    1.tree sparrow (Passer montanus)

  2. danh từ

    2.talkative person; knowledgeable person

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Not a single sparrow was to be heard.

  • What is learned in the cradle is carried to the tomb.

  • Sparrows were flying about.

  • That bird is probably a sparrow.

  • A sparrow is very alert in its movements.

  • The pay here is a joke.

  • This sparrow's wings are broken.

  • The chicken feed I get for a salary is good for nothing.

  • The boy can't tell a swallow from a sparrow.

  • When I heard the sound of sparrows chirping outside the window, I realised dawn had come.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雀 (すずめ) — chim sẻ; người nói nhiều; người hiểu biết | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict