Kaori Dict

畝る

うねる

uneru

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to wind (of a road, river, etc.); to meander; to twist; to snake

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    2.to undulate; to surge; to swell; to roll; to billow

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The river meanders across the plain.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

畝る (うねる) — to wind (of a road, river, etc.); to meander; to twist; to snake | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict