メッキが剥げる
メッキがはげる
mekkigahageru
Cách viết khác: 鍍金が剥げる · Cách đọc khác: めっきがはげる
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)
1.to reveal one's true colors
メッキがはげる
mekkigahageru
Cách viết khác: 鍍金が剥げる · Cách đọc khác: めっきがはげる
1.to reveal one's true colors