Kaori Dict

制覇

せいは

seiha

thông dụng

Âm Hán-Việt: CHẾ BÁ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.conquest; domination; supremacy; mastery

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.winning (a championship)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Do you think the Supersonics will go all the way to the world championships?

  • The countdown to the conquest of every sentence has finally begun.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

制覇 (せいは) — conquest; domination; supremacy; mastery | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict