Kaori Dict

勢ぞろい

せいぞろい

seizoroi

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.assembling (in full force); muster; lining up; gathering; getting together

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The whole family got together for Christmas.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勢ぞろい (せいぞろい) — assembling (in full force); muster; lining up; gathering; getting together | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict