Kaori Dict

オレ流

オレりゅう

oreryuu

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.one's own way (esp. of an assertive man); one's own approach

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

オレ流 (オレりゅう) — one's own way (esp. of an assertive man); one's own approach | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict