系統Hệ thống
連續學習 / Chuỗi ngày
23天
不積跬步,無以至千里。
— 荀子
キジねこ
kijineko
Cách viết khác: 雉猫 · Cách đọc khác: きじねこ・キジネコ
1.brown tabby; brown-speckled cat