Kaori Dict

自摸

ツモ

tsumo

Âm Hán-Việt: TỰ MÒ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kanamahjong

    1.drawing a tile from the wall

  2. danh từthường viết bằng kanamahjong

    2.win with a self-drawn tile

  3. danh từviết tắtthường viết bằng kanamahjong

    3.winning off a self-drawn tile while completely concealed (meld); winning off a self-drawn tile without having called any tiles

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自摸 (ツモ) — drawing a tile from the wall | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict