Kaori Dict

ニューブリテン面梟

ニューブリテンめんふくろう

nyuuburitenmenfukurou

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.New Britain masked owl (Tyto aurantia); New Britain barn owl; golden masked owl; Bismarck owl; Bismarck masked owl

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ニューブリテン面梟 (ニューブリテンめんふくろう) — New Britain masked owl (Tyto aurantia); New Britain barn owl; golden masked owl; Bismarck owl; Bismarck masked owl | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict