Kaori Dict

マダガスカル面梟

マダガスカルめんふくろう

madagasukarumenfukurou

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.Madagascar red owl (Tyto soumagnei); Madagascar grass owl; Sourmange's owl; red owl

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

マダガスカル面梟 (マダガスカルめんふくろう) — Madagascar red owl (Tyto soumagnei); Madagascar grass owl; Sourmange's owl; red owl | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict