Kaori Dict

ドラ牌

ドラパイ

dorapai

Nghĩa

  1. danh từmahjong

    1.dora tile; special tile that increases the han value of a hand

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ドラ牌 (ドラパイ) — dora tile; special tile that increases the han value of a hand | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict