Kaori Dict

LAMP

ランプ

ranpu

Nghĩa

  1. danh từcomputing

    1.LAMP; solution stack of free, open source software

    from initials of Linux, Apache, MySQL, PHP

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

LAMP (ランプ) — LAMP; solution stack of free, open source software | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict