笑いのツボ
わらいのツボ
warainotsubo
Cách viết khác: 笑いのつぼ・笑いの壺 · Cách đọc khác: わらいのつぼ
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữdanh từ
1.sense of humour (humor); funny bone
わらいのツボ
warainotsubo
Cách viết khác: 笑いのつぼ・笑いの壺 · Cách đọc khác: わらいのつぼ
1.sense of humour (humor); funny bone