Kaori Dict

揉みくた

もみくた

momikuta

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)thường viết bằng kana

    1.jostling; being jostled; being mobbed; (in a) crush

  2. danh từtính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)thường viết bằng kana

    2.crumpling

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

揉みくた (もみくた) — jostling; being jostled; being mobbed; (in a) crush | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict