こつを掴む
こつをつかむ
kotsuwotsukamu
Cách đọc khác: コツをつかむ
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi むthường viết bằng kana
1.to get the hang of; to learn the secret to
こつをつかむ
kotsuwotsukamu
Cách đọc khác: コツをつかむ
1.to get the hang of; to learn the secret to