Kaori Dict

こつを掴む

こつをつかむ

kotsuwotsukamu

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi むthường viết bằng kana

    1.to get the hang of; to learn the secret to

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

こつを掴む (こつをつかむ) — to get the hang of; to learn the secret to | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict