Kaori Dict

分つ

あかつ

akatsu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. Yodan verb with 'tsu' ending (archaic)tha động từcổ

    1.to divide; to separate

  2. Yodan verb with 'tsu' ending (archaic)tha động từcổ

    2.to share; to distribute

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分つ (あかつ) — to divide; to separate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict